Tin nổi bật
(GMT+7)
Mua vào
Bán ra
AUD 6983 7123
CAD 7239 7384
CHF 9880 10078
CNY 1493 1523
DKK - -
EUR 11299 11355
GBP 12977 13237
HKD - -
JPY 85.6 87.31
KRW - -
NOK - -
NZD - -
SEK - -
SGD - -
THB 343.88 346.46
USD 9576 9597
VND 0.5 0.51
Ngày 15/09/2021 >> Chi tiết
Trần lãi suất tối đa
%/Năm