Tin nổi bật
(GMT+7)
Mua vào
Bán ra
AUD 7389 7537
CAD 7719 7873
CHF 10134 10337
CNY 1565 1596
DKK - -
EUR 11664 11751
GBP 13635 13908
HKD - -
JPY 85.69 87.4
KRW - -
NOK - -
NZD - -
SEK - -
SGD - -
THB 346.5 349.1
USD 10166 10188
VND 0.5 0.51
Ngày 18/10/2021 >> Chi tiết
Trần lãi suất tối đa
%/Năm