Tin nổi bật
(GMT+7)
Mua vào
Bán ra
AUD 5774 5889
CAD 6264 6389
CHF 8358 8525
CNY 1183 1207
DKK - -
EUR 9681 9729
GBP 11252 11477
HKD - -
JPY 81.58 83.21
KRW - -
NOK - -
NZD - -
SEK - -
SGD - -
THB 294.9 297.11
USD 8781 8825
VND 0.39 0.4
Ngày 17/10/2019 >> Chi tiết
Trần lãi suất tối đa
%/Năm
Thanh toán (CA)-
Tiết kiệm KKH (SA)1.89
1 tháng3.16
2 tháng 3.16
3 tháng 3.16
4 tháng 3.95
5 tháng 3.95
6 tháng 3.95
7 tháng 5.59
8 tháng 5.59
9 tháng 5.59
10 tháng 5.59
11 tháng 5.59
12 tháng 5.59
13 tháng6,70
15 tháng6,70
18 tháng 6.71
24 tháng6.71
25 tháng6.76
36 tháng6.77