Tin nổi bật
(GMT+7)
Mua vào
Bán ra
AUD 7523 7673
CAD 7799 7955
CHF 10213 10417
CNY 1579 1611
DKK - -
EUR 11759 11847
GBP 13751 14026
HKD - -
JPY 85.65 87.36
KRW - -
NOK - -
NZD - -
SEK - -
SGD - -
THB 347.38 349.99
USD 10189 10210
VND 0.5 0.51
Ngày 21/10/2021 >> Chi tiết
Trần lãi suất tối đa
%/Năm